Bản dịch của từ Wedding bells trong tiếng Việt

Wedding bells

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wedding bells(Noun)

wˈɛdɨŋ bˈɛlz
wˈɛdɨŋ bˈɛlz
01

Tiếng chuông ngân vang để đánh dấu lễ cưới; những hồi chuông được gióng lên trong hoặc nhân dịp buổi lễ hôn nhân.

A ringing of a set of bells to mark the occasion of a wedding ceremony.

婚礼的钟声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh