Bản dịch của từ Weepy trong tiếng Việt

Weepy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weepy(Adjective)

wˈipi
wˈipi
01

Có khuynh hướng khóc hoặc dễ xúc động đến mức rơi nước mắt; bi lụy, sụt sùi.

Tearful inclined to weep.

Ví dụ

Weepy(Noun)

wˈipi
wˈipi
01

Một tác phẩm (phim, sách hoặc bài hát) mang tính sướt mướt, nhiều cảm xúc và dễ làm người xem/nghe rơi nước mắt; thường thuộc thể loại lãng mạn hoặc bi cảm.

A sentimental film book or song.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ