Anh - Việt
weirdly
Adverb
weirdly (Adverb)
/ˈwɪr.dli/
/ˈwɪr.dli/
AI
Ví dụ
Cô ấy cười một cách kỳ lạ trong buổi thảo luận xã hội nghiêm túc tuần trước.She weirdly laughed during the serious social discussion last week.
Họ không tương tác một cách kỳ lạ với người khác tại sự kiện xã hội.They didn't weirdly interact with others at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weirdly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách kỳ quặc hoặc khác thường. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi, tình huống hoặc sự kiện không bình thường hoặc gây ngạc nhiên. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có thể mang tính trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh sử dụng.