Bản dịch của từ Weird trong tiếng Việt

Weird

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weird (Adjective)

wˈɪɹd
wˌiɹd
01

Liên quan đến số mệnh hoặc định mệnh; mang tính tiền định, như thể do số phận an bài.

Connected with fate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gợi ý điều gì đó siêu nhiên, không thuộc thế giới bình thường; kỳ lạ mang tính huyền hoặc, khó giải thích bằng logic thông thường.

Suggesting something supernatural unearthly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Weird (Verb)

wˈɪɹd
wˌiɹd
01

Khiến ai đó cảm thấy nghi hoặc, ngạc nhiên hoặc như bị xa lạ; làm cho người khác cảm thấy không tin hoặc không thoải mái vì điều gì đó bất thường.

Induce a sense of disbelief or alienation in someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Weird (Noun)

wˈɪɹd
wˌiɹd
01

(Danh từ) Số mệnh, vận mệnh của một người — điều đã được định sẵn hoặc tương lai mà người đó sẽ trải qua.

A persons destiny.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ