Bản dịch của từ Weird trong tiếng Việt
Weird

Weird (Adjective)
Liên quan đến số mệnh hoặc định mệnh; mang tính tiền định, như thể do số phận an bài.
Connected with fate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gợi ý điều gì đó siêu nhiên, không thuộc thế giới bình thường; kỳ lạ mang tính huyền hoặc, khó giải thích bằng logic thông thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Weird (Verb)
Khiến ai đó cảm thấy nghi hoặc, ngạc nhiên hoặc như bị xa lạ; làm cho người khác cảm thấy không tin hoặc không thoải mái vì điều gì đó bất thường.
Induce a sense of disbelief or alienation in someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Weird (Noun)
(Danh từ) Số mệnh, vận mệnh của một người — điều đã được định sẵn hoặc tương lai mà người đó sẽ trải qua.
A persons destiny.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "weird" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kỳ lạ, không bình thường hoặc bất thường. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những sự việc, hành vi hoặc hiện tượng khiến người khác cảm thấy khó hiểu hoặc không quen thuộc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "weird" được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt đôi chút, trong khi cách viết và nghĩa không thay đổi. Từ này cũng có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "weird" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kỳ lạ, không bình thường hoặc bất thường. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những sự việc, hành vi hoặc hiện tượng khiến người khác cảm thấy khó hiểu hoặc không quen thuộc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "weird" được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt đôi chút, trong khi cách viết và nghĩa không thay đổi. Từ này cũng có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
