Bản dịch của từ Unearthly trong tiếng Việt

Unearthly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unearthly(Adjective)

ənˈɝɵli
ənˈɝɹɵli
01

Quá sớm hoặc bất tiện một cách phi lý; xảy ra vào lúc không hợp lý (thường dùng để nói về thời gian, ví dụ giờ rất sớm khiến khó chịu).

Unreasonably early or inconvenient.

不合理的早或不便

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không tự nhiên, kỳ lạ hoặc bí ẩn theo cách gây khó chịu hoặc đáng sợ.

Unnatural or mysterious especially in a disturbing way.

不自然或神秘的,尤其令人不安的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh