Bản dịch của từ Welcoming errors trong tiếng Việt
Welcoming errors
Phrase

Welcoming errors(Phrase)
wˈɛlkʌmɪŋ ˈɛrəz
ˈwɛɫkəmɪŋ ˈɛrɝz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một lời mời gọi người khác tham gia hoặc góp mặt
An invitation for someone to join or participate
一个邀请他人参与或出席的请求
Ví dụ
03
Sự đón tiếp thân thiện dành cho khách mời hoặc những tình huống mới
A warm welcome for guests or in new situations
对客人或新场合的友好欢迎
Ví dụ
