Bản dịch của từ Welcoming errors trong tiếng Việt
Welcoming errors
Phrase

Welcoming errors(Phrase)
wˈɛlkʌmɪŋ ˈɛrəz
ˈwɛɫkəmɪŋ ˈɛrɝz
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiếp đón khách hoặc tình huống mới một cách thân thiện
A warm welcome to guests or new situations
热情接待宾客或新环境
Ví dụ
