Bản dịch của từ Welcoming errors trong tiếng Việt

Welcoming errors

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welcoming errors(Phrase)

wˈɛlkʌmɪŋ ˈɛrəz
ˈwɛɫkəmɪŋ ˈɛrɝz
01

Thể hiện mong muốn giúp đỡ hoặc hòa nhập

Express a desire to help or meet needs

表现出愿意帮助或照顾他人的意愿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lời mời gọi người khác tham gia hoặc góp mặt

An invitation for someone to join or participate

一个邀请他人参与或出席的请求

Ví dụ
03

Sự đón tiếp thân thiện dành cho khách mời hoặc những tình huống mới

A warm welcome for guests or in new situations

对客人或新场合的友好欢迎

Ví dụ