well advised
Adjective
well advised (Adjective)
/wˈɛl ædvˈaɪzd/
/wˈɛl ædvˈaɪzd/
AI
Ví dụ
Cô ấy được khuyên tham gia dịch vụ cộng đồng để cải thiện kỹ năng xã hội.She is well advised to join community service for social skills.
Họ không được khuyên là nên phớt lờ các vấn đề xã hội địa phương.They are not well advised to ignore local social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "well advised" được sử dụng để chỉ tình trạng được hướng dẫn hoặc nhận được lời khuyên tốt, hợp lý về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "well advised" trong cùng một ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ nói, giọng điệu có thể hơi khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu. Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc trong ngữ cảnh pháp lý để thể hiện sự khuyến nghị hay tư vấn.