Bản dịch của từ Well-beaten trong tiếng Việt

Well-beaten

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-beaten(Adjective)

wɛl bˈitn
wɛl bˈitn
01

Bị đánh/đập/đánh tan hoàn toàn; được đánh kỹ, mịn (thường dùng cho trứng hoặc nghĩa đen/nghĩa bóng cho con đường, lối đi đã được dọn phẳng, đi lại dễ dàng).

Thoroughly beaten Especially of eggs or a literal or figurative path.

彻底打碎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh