Bản dịch của từ Well-beaten trong tiếng Việt
Well-beaten

Well-beaten (Adjective)
Bị đánh/đập/đánh tan hoàn toàn; được đánh kỹ, mịn (thường dùng cho trứng hoặc nghĩa đen/nghĩa bóng cho con đường, lối đi đã được dọn phẳng, đi lại dễ dàng).
Thoroughly beaten Especially of eggs or a literal or figurative path.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "well-beaten" thường được sử dụng để mô tả một sự vật hoặc bề mặt đã trải qua nhiều lần bị chà xát, va đập hoặc xử lý, dẫn đến tình trạng bị mòn hoặc biến dạng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể liên quan đến món ăn, như bột đã được làm nhẹ nhàng. Khi sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường chỉ tình trạng của đồ vật hơn là món ăn. Sự khác biệt trong cách phát âm và sử dụng giữa hai biến thể này không quá lớn, nhưng ngữ cảnh có thể xác định nghĩa của từ.
Từ "well-beaten" thường được sử dụng để mô tả một sự vật hoặc bề mặt đã trải qua nhiều lần bị chà xát, va đập hoặc xử lý, dẫn đến tình trạng bị mòn hoặc biến dạng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể liên quan đến món ăn, như bột đã được làm nhẹ nhàng. Khi sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường chỉ tình trạng của đồ vật hơn là món ăn. Sự khác biệt trong cách phát âm và sử dụng giữa hai biến thể này không quá lớn, nhưng ngữ cảnh có thể xác định nghĩa của từ.
