Bản dịch của từ Well- being trong tiếng Việt

Well- being

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well- being(Noun Uncountable)

wˈɛl bˈeɪŋ
ˈwɛɫ ˈbiɪŋ
01

Một điều kiện của sức khỏe, hạnh phúc và thịnh vượng

A condition of health happiness and prosperity

Ví dụ
02

Phúc lợi chung của một cá nhân hoặc một nhóm

The general welfare of a person or group

Ví dụ
03

Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh hoặc hạnh phúc

The state of being comfortable healthy or happy

Ví dụ