Bản dịch của từ Well- being trong tiếng Việt
Well- being
Noun [U]

Well- being(Noun Uncountable)
wˈɛl bˈeɪŋ
ˈwɛɫ ˈbiɪŋ
01
Một trạng thái của sức khỏe, hạnh phúc và thịnh vượng
One of the key factors for health, happiness, and prosperity
健康、幸福与繁荣的一个前提条件
Ví dụ
02
Phúc lợi chung của một cá nhân hoặc nhóm
The collective benefit of an individual or a group.
一个个人或一个团体的共同利益
Ví dụ
