Bản dịch của từ Well-couched trong tiếng Việt

Well-couched

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-couched (Adjective)

wˈɛlkaʊtʃt
ˈwɛɫˈkaʊtʃt
01

Được diễn đạt bằng lời lẽ cẩn thận, trau chuốt và có hiệu quả, đặc biệt để tạo sức thuyết phục.

Expressed or worded carefully and effectively especially in a polished or persuasive way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa