Bản dịch của từ Well fortified trong tiếng Việt

Well fortified

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well fortified(Verb)

wˈɛlfɹətˈɛfɨtid
wˈɛlfɹətˈɛfɨtid
01

Làm cho mạnh lên, củng cố hoặc tăng cường sức mạnh (về phòng thủ, cấu trúc hoặc vị trí) để khó bị tấn công hoặc bị phá vỡ.

Fortify or strengthen.

加强,巩固

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Well fortified(Adjective)

wˈɛlfɹətˈɛfɨtid
wˈɛlfɹətˈɛfɨtid
01

Được xây dựng chắc chắn hoặc được bảo vệ kiên cố bằng các công sự, hàng rào, pháo đài… để khó bị tấn công hoặc xâm nhập.

Strongly built or protected with defensive works.

坚固的防御工事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh