Bản dịch của từ Well-lodged trong tiếng Việt

Well-lodged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-lodged (Adjective)

wˈɛllɒdʒd
ˈwɛɫˌɫɑdʒd
01

Được gắn, cắm hoặc nằm chắc chắn trong một vị trí.

Firmly fixed embedded or positioned in a place

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được bố trí chỗ ở thoải mái hoặc được cung cấp nơi ở tốt.

Comfortably housed or provided with good accommodation

Ví dụ