Bản dịch của từ Well-lodged trong tiếng Việt
Well-lodged
Adjective

Well-lodged (Adjective)
wˈɛllɒdʒd
ˈwɛɫˌɫɑdʒd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Được bố trí chỗ ở thoải mái hoặc được cung cấp nơi ở tốt.
Comfortably housed or provided with good accommodation
Ví dụ
