Bản dịch của từ Well mannered trong tiếng Việt

Well mannered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well mannered(Adjective)

wˈɛl mˈænɚd
wˈɛl mˈænɚd
01

Hành xử theo cách lịch sự, nhã nhặn và phù hợp với chuẩn mực xã hội; biết cách cư xử tốt với người khác.

Behaving in a way that is considered polite and socially acceptable.

行为礼貌,合乎社会规范

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh