Bản dịch của từ Well-metalled trong tiếng Việt

Well-metalled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-metalled(Adjective)

wɛl mˈɛtld
wɛl mˈɛtld
01

Được chế tạo tốt bằng kim loại; được đúc hoặc rèn chắc chắn, bền. (Ngụ ý là món đồ bằng kim loại được làm cẩn thận, có chất lượng cao.)

Well constructed from metal well cast or forged rare.

用金属精心制作的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả một con đường đã được làm bề mặt đúng cách, lát hoặc rải vật liệu (cát, đá dăm, sỏi) để tạo mặt đường chắc chắn, không lầy lội và dễ đi.

Of a road properly surfaced or made with road metal.

铺设良好的道路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh