Bản dịch của từ Welshman trong tiếng Việt

Welshman

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welshman (Noun Countable)

wˈɛlʃmən
ˈwɛɫʃmən
01

Một người đàn ông đến từ hoặc sinh sống tại xứ Wales

A man who comes from or lives in Wales

Ví dụ