Bản dịch của từ Went missing trong tiếng Việt

Went missing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Went missing(Phrase)

wˈɛnt mˈɪsɪŋ
ˈwɛnt ˈmɪsɪŋ
01

Không được ghi nhận

To be unaccounted for

Ví dụ
02

Biến mất một cách đột ngột và không thể tìm thấy

To disappear suddenly and be unable to be found

Ví dụ
03

Không có mặt ở nơi mà người ta mong đợi

To not be present where expected

Ví dụ