Bản dịch của từ Wettest trong tiếng Việt

Wettest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wettest(Adjective)

wˈɛtəst
wˈɛtəst
01

Dạng so sánh nhất của 'wet', dùng để chỉ mức ướt cao nhất trong một nhóm hoặc một tập hợp — nghĩa là 'ướt nhất'.

Superlative form of wet indicating the highest level of wetness.

最湿的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Wettest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Wet

Ướt

Wetter

Ướt hơn

Wettest

Ướtthơn

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ