wharfing
VerbNoun
wharfing (Verb)
/wˈɔɹfɨŋ/
/wˈɔɹfɨŋ/
AI
Ví dụ
Người ngư dân đang cập bến thuyền tại Pier 39 hôm nay.The fisherman is wharfing his boat at Pier 39 today.
Họ không cập bến thuyền nào trong thời tiết bão tố.They are not wharfing any ships during the stormy weather.
wharfing (Noun)
/wˈɔɹfɨŋ/
/wˈɔɹfɨŋ/
AI
Ví dụ
Quá trình cập bến bắt đầu lúc 3 giờ chiều cho tàu hàng.The wharfing process began at 3 PM for the cargo ship.
Họ không cập bến thuyền trong thời tiết bão tố.They are not wharfing the boat during the stormy weather.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wharfing" có nguồn gốc từ danh từ "wharf", tức là bến tàu hay cầu cảng, nơi tàu thuyền cập bến để bốc dỡ hàng hóa. "Wharfing" chỉ hành động hoặc quá trình liên quan đến việc sử dụng bến tàu. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và thường được thay thế bởi các thuật ngữ khác trong ngữ cảnh thương mại và giao thông vận tải. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "wharfing" với nghĩa tương tự.