Bản dịch của từ What might happen trong tiếng Việt

What might happen

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What might happen(Phrase)

wˈæt mˈaɪt hˈæpən
ˈwæt ˈmaɪt ˈhæpən
01

Một cách để hỏi về các sự kiện trong tương lai

One way to learn about future events.

询问未来事件的方法

Ví dụ
02

Dùng để thể hiện sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra

Used to express uncertainty or the possibility of something happening.

用来表达不确定性或可能性

Ví dụ
03

Chỉ ra một giả thuyết về kết quả

Make an assumption about the outcome.

指出一个关于结果的假设

Ví dụ