Bản dịch của từ Wheelbarrow trong tiếng Việt

Wheelbarrow

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wheelbarrow(Verb)

01

Dùng xe rùa (xe cút-kít) để chở hoặc vận chuyển đồ vật từ chỗ này sang chỗ khác.

To transport using a wheelbarrow.

用手推车运输物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wheelbarrow(Idiom)

01

‘Wheelbarrow’ là một chiếc xe cút kít (một bánh) để chở hàng hoặc vật liệu bằng tay, thường dùng trong làm vườn, xây dựng hoặc công việc nặng nhẹ. Người ta đẩy bằng tay cầm ở phía sau, bánh ở phía trước để dễ di chuyển.

No relevant IDIOM found.

手推车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ