Bản dịch của từ Whiner trong tiếng Việt

Whiner

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whiner(Noun)

hwˈɑɪnɚ
wˈɑɪnɚ
01

Người hay than vãn, kêu ca một cách yếu ớt, mè nheo hoặc ủy mị; thường phàn nàn liên tục nhưng không hành động để thay đổi tình hình.

A person who complains in a feeble or petulant way.

爱抱怨的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whiner(Verb)

hwˈɑɪnɚ
wˈɑɪnɚ
01

Than phiền, kêu ca một cách yếu ớt, mè nheo hoặc nhõng nhẽo; phàn nàn theo kiểu vặt vãnh, không chín chắn.

Complain in a feeble or petulant way.

抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ