Bản dịch của từ Wholesaler trong tiếng Việt
Wholesaler

Wholesaler (Noun)
The wholesaler supplied the local store with bulk products.
Người bán sỉ cung cấp sản phẩm số lượng lớn cho cửa hàng địa phương.
The wholesaler offered discounts to encourage more retailers to buy.
Người bán sỉ cung cấp giảm giá để khuyến khích nhiều người bán lẻ mua.
The wholesaler's warehouse stored a variety of items for distribution.
Kho của người bán sỉ chứa nhiều loại hàng hóa để phân phối.
Wholesaler (Noun Countable)
The wholesaler supplied the local store with bulk merchandise.
Người bán buôn cung cấp hàng hóa số lượng lớn cho cửa hàng địa phương.
The wholesaler offered discounts to retailers for purchasing in bulk.
Người bán buôn cung cấp giảm giá cho các nhà bán lẻ mua hàng số lượng lớn.
The wholesaler deals with large quantities of products for resale.
Người bán buôn giao dịch với số lượng lớn sản phẩm để bán lại.
Họ từ
Từ "wholesaler" chỉ một doanh nghiệp hoặc cá nhân chuyên cung cấp hàng hóa với số lượng lớn cho các nhà bán lẻ hoặc doanh nghiệp khác, thay vì bán trực tiếp cho người tiêu dùng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa và thương mại, người bán sỉ thường có vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, tạo điều kiện cho việc phân phối sản phẩm hiệu quả hơn.
Từ "wholesaler" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cấu thành từ tiền tố "whole" có nghĩa là "toàn bộ" và đuôi "-seller" nghĩa là "người bán". Tiền tố "whole" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "hal" và tiếng Latinh "totus", đều mang ý nghĩa liên quan đến sự toàn vẹn. Lịch sử từ này gắn liền với chức năng thương mại, chỉ những người bán hàng hóa số lượng lớn cho các nhà bán lẻ. Ngày nay, "wholesaler" chỉ những doanh nghiệp cung cấp hàng hóa cho các đối tác kinh doanh khác, qua đó khẳng định vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng.
Từ "wholesaler" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến thương mại và kinh doanh, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, nhưng mức độ sử dụng không cao so với các thuật ngữ khác. Trong phần Nói, từ này có thể được nhắc đến khi thảo luận về chuỗi cung ứng hoặc phân phối. Trong cuộc sống hàng ngày, "wholesaler" thường được sử dụng để chỉ các doanh nghiệp bán buôn, đóng vai trò quan trọng trong ngành bán lẻ và cung cấp sản phẩm cho các cửa hàng lớn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp