Bản dịch của từ Wholesome state trong tiếng Việt
Wholesome state
Phrase

Wholesome state(Phrase)
hˈəʊlsʌm stˈeɪt
ˈhwoʊɫsəm ˈsteɪt
Ví dụ
03
Mô tả một trạng thái có lợi cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần
Characterizing a state that is beneficial to physical or mental health
Ví dụ
