Anh - Việt

Bản dịch của từ Whop trong tiếng Việt

whop

NounVerb

whop (Noun)

/ɑp/
/ɑp/
AI

Nghĩa 01

Một cú đánh mạnh hoặc tiếng phát ra khi có cú đánh như vậy (âm thanh đập mạnh).

A heavy blow, or the sound of such a blow.

Ví dụ
Anh ta nhận được một cú đánh mạnh trên vai trong trận đấu.He received a whop on his shoulder during the fight.
Âm thanh của cú đấm vang lên qua con đường yên tĩnh.The whop of the punch echoed through the quiet street.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

whop (Verb)

/ɑp/
/ɑp/
AI

Nghĩa 01

Đánh mạnh; tấn công bằng một cú mạnh khiến đối phương bị choáng hoặc bị thương.

Hit hard.

Ví dụ
Anh ta đánh mạnh vào bàn trong sự thất vọng.He whopped the table in frustration.
Giáo viên đánh mạnh vào thước trên bàn.The teacher whopped the ruler on the desk.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh