Bản dịch của từ Wide shin trong tiếng Việt

Wide shin

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wide shin(Phrase)

wˈaɪd ʃˈɪn
ˈwaɪd ˈʃɪn
01

Có khoảng cách rộng từ bên này sang bên kia

Having a broad distance from one side to the other

Ví dụ
02

Phân bố trên một diện tích rộng lớn

Spreading out over a large area

Ví dụ
03

Rộng rãi hoặc phong phú về phạm vi

Extensive or ample in scope

Ví dụ