Bản dịch của từ Widen knowledge trong tiếng Việt
Widen knowledge
Phrase

Widen knowledge(Phrase)
wˈaɪdən nˈəʊlɪdʒ
ˈwaɪdən ˈnoʊˌɫɛdʒ
01
Nâng cao nhận thức hoặc hiểu biết về một lĩnh vực nào đó
To deepen understanding or awareness of a particular subject or field
提高对某个主题或领域的理解或认知
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mở rộng phạm vi những gì một người biết hoặc học
Expand your knowledge base or learning opportunities
拓宽一个人的知识面或学习内容
Ví dụ
03
Mở rộng phạm vi hoặc chiều sâu của thông tin mà người đó có
Expanding the scope or depth of the information you have.
扩大自己掌握信息的范围或深度
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
