Bản dịch của từ Widespread trends trong tiếng Việt
Widespread trends
Noun [U/C]

Widespread trends(Noun)
wˈaɪdsprɛd trˈɛndz
ˈwaɪdzˌprɛd ˈtrɛndz
01
Xu hướng chung hoặc hướng đi mà một thứ gì đó đang phát triển hoặc thay đổi
A general trend or direction in which something is developing or changing.
某事物发展或变化的总体趋势或方向
Ví dụ
02
Một sở thích thời trang hoặc xu hướng chung phổ biến
A common trend or hobby is currently popular.
一种流行的时尚潮流或共同的兴趣正在盛行。
Ví dụ
03
Ví dụ
