ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wife-loving
Được thể hiện qua tình yêu và sự trân trọng dành cho người vợ của mình
Expressed through love and respect for his wife.
以爱和尊重妻子为特征
Mối quan hệ gắn bó tình cảm sâu sắc với vợ/chồng thường mang ý nghĩa tích cực
Regarding a deep romantic relationship with a life partner, usually in a positive context.
与伴侣之间深厚的感情联系,常常是在积极的氛围中建立起来的。
Thương yêu hoặc tận tụy dành cho vợ của mình
Loving or being devoted to your wife
爱她,或者全心全意对待老婆