Bản dịch của từ Wife-loving trong tiếng Việt

Wife-loving

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wife-loving(Adjective)

wˈaɪfləʊvɪŋ
ˈwaɪˈfɫəvɪŋ
01

Được thể hiện qua tình yêu và sự trân trọng dành cho người vợ của mình

Expressed through love and respect for his wife.

以爱和尊重妻子为特征

Ví dụ
02

Mối quan hệ gắn bó tình cảm sâu sắc với vợ/chồng thường mang ý nghĩa tích cực

Regarding a deep romantic relationship with a life partner, usually in a positive context.

与伴侣之间深厚的感情联系,常常是在积极的氛围中建立起来的。

Ví dụ
03

Thương yêu hoặc tận tụy dành cho vợ của mình

Loving or being devoted to your wife

爱她,或者全心全意对待老婆

Ví dụ