Bản dịch của từ Wiggle stick trong tiếng Việt

Wiggle stick

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiggle stick(Noun)

wˈɪɡəl stˈɪk
wˈɪɡəl stˈɪk
01

Một que (thanh) dùng để lắc, vẩy hoặc làm cho vật gì đó chuyển động qua lại; thường cầm bằng tay để tạo chuyển động nhấp nhô (wiggle).

A stick used for wiggling.

摇动棒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wiggle stick(Verb)

wˈɪɡəl stˈɪk
wˈɪɡəl stˈɪk
01

Di chuyển lên xuống hoặc sang hai bên bằng những chuyển động nhỏ, nhanh; lắc nhẹ liên tục.

To move up and down or from side to side with small quick movements.

快速上下或左右小幅移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh