Bản dịch của từ Will be connected to trong tiếng Việt

Will be connected to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Will be connected to(Phrase)

wˈɪl bˈɛ kənˈɛktɪd tˈuː
ˈwɪɫ ˈbi kəˈnɛktɪd ˈtoʊ
01

Liên kết hoặc gắn kết với điều gì đó

To connect with or attach to something

与某事物相联系或关联

Ví dụ
02

Thiết lập mối quan hệ hoặc liên lạc với ai đó hoặc cái gì đó

Establish a relationship or communicate with someone or something.

与某人或某事建立联系或沟通

Ví dụ
03

Để thiết lập một mối liên kết giữa nhiều thực thể hoặc thành phần

To establish a connection between different entities or components.

建立多个实体或组件之间的联系

Ví dụ