winching
winching (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của winching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | winch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | winched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | winched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | winches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | winching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Winching" là một thuật ngữ chỉ hành động kéo hoặc nâng một vật nặng bằng cách sử dụng một thiết bị cơ khí gọi là "winch". Thiết bị này thường bao gồm một guồng quay và dây cáp mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "winching" với nghĩa tương tự trong các ngữ cảnh liên quan đến cơ khí, cứu hộ hoặc xây dựng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "winch" cũng có thể ám chỉ đến một loại bánh xe quay trên thuyền, điều này ít phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ.