Bản dịch của từ Window display trong tiếng Việt
Window display

Window display(Noun)
Bố trí trưng bày các mặt hàng trong ô cửa sổ của cửa hàng nhằm thu hút khách hàng, thường bao gồm sản phẩm, phụ kiện và trang trí để gây ấn tượng và khuyến khích người đi đường vào xem hoặc mua.
An arrangement of items in a store window that is intended to attract customers.
Window display(Phrase)
Sự bày trí sản phẩm hoặc đồ dùng trong ô cửa sổ (thường của cửa hàng) để quảng cáo, thu hút khách và giới thiệu mặt hàng.
A display of products or items in a window for advertising or promotional purposes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cửa sổ trưng bày (window display) là một thuật ngữ trong lĩnh vực thương mại, chỉ việc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua việc sắp xếp và trang trí không gian bên trong cửa sổ của cửa hàng để thu hút sự chú ý của khách hàng. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hiện đại, trong khi ở Anh, nghĩa và cách sử dụng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến yếu tố nghệ thuật và thiết kế. Cả hai đều bao gồm các kỹ thuật trình bày tạo điểm nhấn cho sản phẩm.
Cụm từ "window display" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "window" xuất phát từ tiếng Bắc Âu "vindauga", có nghĩa là "cửa sổ", kết hợp với "display" từ tiếng Pháp cổ "desplei", có nghĩa là "trưng bày". Sự kết hợp này phản ánh sự phát triển của thương mại và quảng bá sản phẩm trong không gian cửa hàng từ thế kỷ 19. Ngày nay, "window display" chỉ những cách trình bày hàng hóa bên trong cửa sổ shop nhằm thu hút sự chú ý và tăng trưởng doanh thu.
Cụm từ "window display" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và marketing, đặc biệt trong các kỳ thi IELTS, trong phần nói và viết. Tần suất xuất hiện cao trong bài viết về thương mại và quảng cáo, nơi mô tả chiến lược thu hút khách hàng. Ngoài ra, "window display" còn được đề cập trong các tình huống thực tế như trưng bày sản phẩm tại cửa hàng bán lẻ, nhằm thu hút sự chú ý của người tiêu dùng và tăng doanh thu.
Cửa sổ trưng bày (window display) là một thuật ngữ trong lĩnh vực thương mại, chỉ việc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua việc sắp xếp và trang trí không gian bên trong cửa sổ của cửa hàng để thu hút sự chú ý của khách hàng. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hiện đại, trong khi ở Anh, nghĩa và cách sử dụng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến yếu tố nghệ thuật và thiết kế. Cả hai đều bao gồm các kỹ thuật trình bày tạo điểm nhấn cho sản phẩm.
Cụm từ "window display" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "window" xuất phát từ tiếng Bắc Âu "vindauga", có nghĩa là "cửa sổ", kết hợp với "display" từ tiếng Pháp cổ "desplei", có nghĩa là "trưng bày". Sự kết hợp này phản ánh sự phát triển của thương mại và quảng bá sản phẩm trong không gian cửa hàng từ thế kỷ 19. Ngày nay, "window display" chỉ những cách trình bày hàng hóa bên trong cửa sổ shop nhằm thu hút sự chú ý và tăng trưởng doanh thu.
Cụm từ "window display" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và marketing, đặc biệt trong các kỳ thi IELTS, trong phần nói và viết. Tần suất xuất hiện cao trong bài viết về thương mại và quảng cáo, nơi mô tả chiến lược thu hút khách hàng. Ngoài ra, "window display" còn được đề cập trong các tình huống thực tế như trưng bày sản phẩm tại cửa hàng bán lẻ, nhằm thu hút sự chú ý của người tiêu dùng và tăng doanh thu.
