Bản dịch của từ Windowed trong tiếng Việt
Windowed

Windowed(Adjective)
Có cửa sổ hoặc cửa sổ.
Having a window or windows.
Có hoặc sử dụng các khu vực được đóng khung trên màn hình hiển thị để xem thông tin.
Having or using framed areas on a display screen for viewing information.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "windowed" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "window", phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, chỉ trạng thái một ứng dụng hoặc hệ thống hoạt động trong chế độ cửa sổ. Trong tiếng Anh Mỹ, "windowed" thường được sử dụng để miêu tả giao diện đồ họa cho phép nhiều cửa sổ làm việc đồng thời. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít được sử dụng hơn, thường gặp trong ngữ cảnh điện tử. Các diễn đạt này đều không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa nhưng có thể thay đổi trong văn cảnh và tần suất sử dụng.
Từ "windowed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "window", xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ "vindauga", kết hợp "vindr" (gió) và "auga" (mắt). Trong lịch sử, từ này chỉ đến lỗ hổng cho ánh sáng và không khí trong các cấu trúc. Ngày nay, "windowed" được sử dụng để chỉ tình trạng hoặc thuộc tính có cửa sổ, biểu thị không chỉ về mặt thể chất mà còn về sự tiếp xúc với thế giới bên ngoài, cho thấy sự kết nối và minh bạch.
Từ "windowed" thường xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin và thiết kế giao diện người dùng, tuy nhiên, tần suất sử dụng của nó trong các phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc, và Viết là tương đối thấp. Trong IELTS, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về phần mềm hoặc ứng dụng công nghệ. Ngoài ra, "windowed" cũng được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật để mô tả kích thước và bố cục cửa sổ hiển thị.
Từ "windowed" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "window", phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, chỉ trạng thái một ứng dụng hoặc hệ thống hoạt động trong chế độ cửa sổ. Trong tiếng Anh Mỹ, "windowed" thường được sử dụng để miêu tả giao diện đồ họa cho phép nhiều cửa sổ làm việc đồng thời. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít được sử dụng hơn, thường gặp trong ngữ cảnh điện tử. Các diễn đạt này đều không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa nhưng có thể thay đổi trong văn cảnh và tần suất sử dụng.
Từ "windowed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "window", xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ "vindauga", kết hợp "vindr" (gió) và "auga" (mắt). Trong lịch sử, từ này chỉ đến lỗ hổng cho ánh sáng và không khí trong các cấu trúc. Ngày nay, "windowed" được sử dụng để chỉ tình trạng hoặc thuộc tính có cửa sổ, biểu thị không chỉ về mặt thể chất mà còn về sự tiếp xúc với thế giới bên ngoài, cho thấy sự kết nối và minh bạch.
Từ "windowed" thường xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin và thiết kế giao diện người dùng, tuy nhiên, tần suất sử dụng của nó trong các phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc, và Viết là tương đối thấp. Trong IELTS, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về phần mềm hoặc ứng dụng công nghệ. Ngoài ra, "windowed" cũng được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật để mô tả kích thước và bố cục cửa sổ hiển thị.
