Bản dịch của từ Windstorm trong tiếng Việt
Windstorm

Windstorm (Noun)
The windstorm caused damage to many homes in Springfield last week.
Cơn bão gió đã gây thiệt hại cho nhiều ngôi nhà ở Springfield tuần trước.
The windstorm did not bring any rain to the dry region.
Cơn bão gió đã không mang theo mưa đến khu vực khô hạn.
Did the windstorm affect the community center in your neighborhood?
Cơn bão gió có ảnh hưởng đến trung tâm cộng đồng ở khu phố bạn không?
The windstorm caused power outages in the entire city.
Cơn bão gió gây cắt điện ở toàn thành phố.
Residents were warned to stay indoors during the windstorm.
Cư dân được cảnh báo nên ở trong nhà trong cơn bão gió.
Dạng danh từ của Windstorm (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Windstorm | Windstorms |
Họ từ
Cơn bão gió (windstorm) là một hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi sự tăng cường của gió mạnh, gây ra thiệt hại về môi trường và cơ sở hạ tầng. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "windstorm" có thể thường gặp hơn trong ngữ cảnh mô tả các cơn bão gây ra thiệt hại trực tiếp, trong khi tiếng Anh Anh có thêm từ "gale" để chỉ gió mạnh nhưng không đi kèm với mưa hay bão lớn.
Từ "windstorm" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "wind" (gió) và "storm" (bão). Tiếng Anh "wind" xuất phát từ tiếng Đức cổ "windaz", có nghĩa là gió, trong khi "storm" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "sturmar", chỉ một hiện tượng thời tiết khắc nghiệt. Kể từ thế kỷ 14, "windstorm" đã chỉ ra các cơn bão có gió mạnh, phản ánh mối liên hệ giữa sức mạnh của gió và sự phá hủy mà nó có thể gây ra.
Từ "windstorm" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, nơi có thể liên quan đến chủ đề thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên. Trong ngữ cảnh khác, "windstorm" thường được sử dụng để mô tả cơn bão gió, xảy ra khi có gió mạnh gây thiệt hại cho môi trường hoặc công trình. Từ này có thể xuất hiện trong các báo cáo khí tượng, tin tức hoặc nghiên cứu môi trường.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp