Anh - Việt

Bản dịch của từ Windsurf trong tiếng Việt

windsurf

VerbNoun

windsurf (Verb)

/wˈɪndswɚk/
/wˈɪndswɚk/
AI

Nghĩa 01

Lướt ván buồm: điều khiển ván lướt có buồm gắn để dùng gió làm sức đẩy và di chuyển trên mặt nước.

To ride a surfboard that has an attached sail.

Ví dụ
Cô ấy thích lướt ván buổi cuối tuần ở bãi biển.She loves to windsurf on the weekends at the beach.
Anh ấy không biết cách lướt ván, nhưng anh ấy muốn học.He doesn't know how to windsurf, but he wants to learn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

windsurf (Noun)

/wˈɪndswɚk/
/wˈɪndswɚk/
AI

Nghĩa 01

Hành động lướt ván buồm — môn thể thao nước dùng một tấm ván gắn buồm để tận dụng sức gió di chuyển trên mặt nước.

An act of windsurfing.

Ví dụ
Lướt ván buồm nổi tiếng giữa người đi biển ở khu vực ven biển.Windsurfing is popular among beachgoers in coastal areas.
Không phải ai cũng thích cảm giác hồi hộp khi lướt ván buồm vào những ngày gió.Not everyone enjoys the adrenaline rush of windsurfing on windy days.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh