winging
winging (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'wing' — diễn tả hành động bay bằng cánh, di chuyển bằng cánh, hoặc hành động trang bị cánh/đặt lên cánh. Trong ngữ cảnh thông dụng thường là 'đang bay bằng cánh' hoặc 'làm cho có cánh'.
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'wing' — diễn tả hành động bay bằng cánh, di chuyển bằng cánh, hoặc hành động trang bị cánh/đặt lên cánh. Trong ngữ cảnh thông dụng thường là 'đang bay bằng cánh' hoặc 'làm cho có cánh'.
present participle and gerund of wing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của winging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wing |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | winged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | winged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wings |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | winging |
winging (Noun)
Nghĩa 01 · Một môn thể thao nước dùng một cánh buồm cầm tay (wing) kết hợp với ván có chân vịt nâng (foil) để trượt trên mặt nước; tương tự như 'wing foiling'.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Winging" là một từ tiếng Anh xuất phát từ động từ "wing", có nghĩa đen là "bay" nhưng thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc quyết định mà không có kế hoạch hay chuẩn bị trước. Trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập, "winging it" ám chỉ việc ứng biến và xử lý tình huống một cách tự phát. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng, nhưng có thể nghe thường xuyên hơn trong giao tiếp hàng ngày ở văn hóa Mỹ.