Bản dịch của từ Winging trong tiếng Việt

Winging

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winging(Verb)

wˈɪŋɪŋ
wˈɪŋɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'wing' — diễn tả hành động bay bằng cánh, di chuyển bằng cánh, hoặc hành động trang bị cánh/đặt lên cánh. Trong ngữ cảnh thông dụng thường là 'đang bay bằng cánh' hoặc 'làm cho có cánh'.

Present participle and gerund of wing.

翅膀的动作或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Winging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wing

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Winged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Winged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wings

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Winging

Winging(Noun)

wˈɪŋɪŋ
wˈɪŋɪŋ
01

Một môn thể thao nước dùng một cánh buồm cầm tay (wing) kết hợp với ván có chân vịt nâng (foil) để trượt trên mặt nước; tương tự như 'wing foiling'.

Synonym of wing foiling.

水上滑行运动,用手持帆和水翼滑板结合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ