Bản dịch của từ Wink of sleep trong tiếng Việt

Wink of sleep

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wink of sleep(Verb)

wˈɪŋk ˈʌv slˈip
wˈɪŋk ˈʌv slˈip
01

Ngủ ngay, ngủ rất nhanh chỉ trong chốc lát (rơi vào giấc ngủ chỉ trong nháy mắt).

To fall asleep quickly.

迅速入睡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wink of sleep(Idiom)

01

Một khoảng thời gian ngủ rất ngắn, chợp mắt trong giây lát hoặc ngủ gật một chút.

A very short period of sleep.

小睡片刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh