Bản dịch của từ Winning assembly trong tiếng Việt
Winning assembly
Noun [U/C]

Winning assembly(Noun)
wˈɪnɪŋ ˈæsəmbli
ˈwɪnɪŋ ˈæsəmbɫi
Ví dụ
02
Việc dành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu
To win a contest or competition
在比赛或竞赛中获得胜利的行为
Ví dụ
03
Quá trình đạt được kết quả mong muốn
The process of achieving the desired results
获得理想结果的整个过程
Ví dụ
