Bản dịch của từ Winning assembly trong tiếng Việt

Winning assembly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winning assembly(Noun)

wˈɪnɪŋ ˈæsəmbli
ˈwɪnɪŋ ˈæsəmbɫi
01

Một cuộc tụ họp của mọi người với mục đích nhất định

A gathering of everyone for a specific purpose

大家为了特定目的而聚在一起的一次集会

Ví dụ
02

Việc dành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu

To win a contest or competition

在比赛或竞赛中获得胜利的行为

Ví dụ
03

Quá trình đạt được kết quả mong muốn

The process of achieving the desired results

获得理想结果的整个过程

Ví dụ