Bản dịch của từ Winning streak trong tiếng Việt

Winning streak

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winning streak(Idiom)

01

Một giai đoạn liên tục gặp thành công hoặc may mắn

A period of continuous success or good fortune.

曾经是一段成功或幸运不断的时期。

Ví dụ
02

Một chuỗi chiến thắng kéo dài đặc biệt trong thể thao hoặc các cuộc thi đấu.

A long winning streak, especially in sports or competitions.

连续不断的胜利,尤其是在体育或比赛中的连续获胜。

Ví dụ
03

Một chuỗi các kết quả tích cực

A series of positive outcomes

一连串的积极成果。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh