wintriness
NounAdjective
wintriness (Noun)
/wˈɪntɹinəs/
/wˈɪntɹinəs/
AI
Ví dụ
Tính mùa đông của tháng Mười Hai khiến các buổi gặp mặt xã hội kém hấp dẫn.The wintriness of December made social gatherings less appealing for many.
Tính mùa đông không ngăn cản cộng đồng tổ chức lễ hội.The wintriness did not stop the community from organizing a festival.
wintriness (Adjective)
/wˈɪntɹinəs/
/wˈɪntɹinəs/
AI
Nghĩa 01
Có đặc điểm, tính chất giống mùa đông; mang không khí, vẻ lạnh lẽo hoặc ảm đạm của mùa đông.
Characteristic of winter.
Ví dụ
Sự lạnh lẽo của tháng Một ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng nhiều người.The wintriness of January affects many people's mood negatively.
Sự lạnh lẽo không dễ chịu cho các sự kiện xã hội ngoài trời.The wintriness is not enjoyable for outdoor social events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wintriness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất mùa đông, thường diễn tả sự lạnh lẽo, khô khan và nặng nề của thời tiết trong mùa này. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh mô tả khí hậu hoặc cảnh vật mùa đông. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa, nhưng tiếng Anh Anh có thể thường xuyên sử dụng từ này hơn trong văn phong nghệ thuật.