Anh - Việt

Bản dịch của từ Wintry trong tiếng Việt

wintry

Adjective

wintry (Adjective)

/wˈɪntri/
/ˈwɪntri/
AI

Nghĩa 01

Đặc trưng của thời tiết mùa đông lạnh giá

Characteristic of winter cold wintry weather

Ví dụ
Cảnh vật mùa đông khiến sự kiện cộng đồng của chúng tôi trở nên kỳ diệu.The wintry landscape made our community event feel magical and festive.
Chúng tôi không thích điều kiện mùa đông trong buổi hòa nhạc ngoài trời năm ngoái.We didn't enjoy the wintry conditions during the outdoor concert last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phù hợp với mùa đông, được thiết kế để sử dụng trong mùa đông.

Suitable for winter designed for use in winter

Ví dụ
Thời tiết đông lạnh đã ảnh hưởng đến nhiều sự kiện xã hội ngoài trời vào tháng Mười Hai.The wintry weather affected many outdoor social events last December.
Chúng tôi không lên kế hoạch cho bất kỳ hoạt động đông lạnh nào cho buổi họp mặt mùa hè.We did not plan any wintry activities for our summer social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có những phẩm chất hoặc đặc điểm của mùa đông, ảm đạm hoặc lạnh lẽo.

Having the qualities or characteristics of winter bleak or chilly

Ví dụ
Thời tiết lạnh giá đã khiến nhiều người không tham dự buổi hòa nhạc ngoài trời.The wintry weather discouraged many from attending the outdoor concert.
Thời tiết ở California không lạnh giá vào tháng 12, khác với New York.It is not wintry in California during December, unlike New York.

Từ tiếng Việt gần nghĩa