Bản dịch của từ Chilly trong tiếng Việt
Chilly
Adjective

Chilly (Adjective)
tʃˈɪli
ˈtʃɪɫi
01
Xa lánh về mặt cảm xúc hoặc không thân thiện
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thiếu ấm áp, cả về nhiệt độ lẫn cách cư xử
Lacking warmth either in temperature or in manner
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
