Bản dịch của từ Wire transfer trong tiếng Việt

Wire transfer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wire transfer(Noun)

wˈaɪɹtɹˌænsfɚ
wˈaɪɹtɹˌænsfɚ
01

Lệnh chuyển tiền giữa ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, được gửi qua đường điện tử (trước đây là điện tín) để chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác.

An order to transfer funds issued by means of a telegraphic (now also electronic) message.

电汇指令

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh