Bản dịch của từ Wishful trong tiếng Việt

Wishful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wishful(Adjective)

wˈɪʃfl
wˈɪʃfl
01

Diễn tả mong muốn hoặc hy vọng về điều gì đó xảy ra; mang tính ước vọng hơn là thực tế, thường hàm ý chờ đợi điều tốt diễn ra.

Having or expressing a desire or hope for something to happen.

怀有希望的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ