witchcraft
Noun
witchcraft (Noun)
/wˈɪtʃkɹæft/
/wˈɪtʃkɹæft/
AI
Ví dụ
Phù thủy thường liên kết với mê tín và dân gian.Witchcraft is often associated with superstition and folklore.
Một số văn hóa tin rằng phù thủy có thể mang lại hại và tai họa.Some cultures believe witchcraft can bring harm and misfortune.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của witchcraft (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
witchcraft | witchcrafts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật phù thủy là một hình thức thực hành tín ngưỡng hoặc nghệ thuật phép thuật, thường liên quan đến việc sử dụng năng lực siêu nhiên để điều khiển các hiện tượng tự nhiên hoặc can thiệp vào cuộc sống của con người. Trong tiếng Anh, "witchcraft" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng tại Anh, thuật ngữ này có thể gợi nhớ đến các mối liên quan lịch sử và văn hóa mạnh mẽ hơn với thời kỳ săn lùng phù thủy. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa hơn là ngữ nghĩa hay cách viết.