Bản dịch của từ Wobbegong trong tiếng Việt

Wobbegong

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wobbegong(Noun)

ˈwɒbɪɡɒŋ
ˈwɒbɪɡɒŋ
01

Một con cá mập thảm Úc màu nâu sẫm, có các vệt sáng nhạt, sống ở vùng nước nông quanh các rạn san hô.

A brown carpet shark from Australia with light spots that inhabits shallow waters around coral reefs.

一种棕色的澳大利亚地毯鲨,身上带有浅色斑点,栖息在珊瑚礁周围的浅水区。

Ví dụ