shark
shark (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shark (Noun)
Nghĩa 01
Một loài cá sống chủ yếu ở biển, có thân dài, bộ xương bằng sụn, vây lưng nổi rõ và da có các vảy giống răng. Hầu hết cá mập là loài săn mồi, một số loài lớn ăn sinh vật phù du và có thể phát triển rất to.
A long-bodied chiefly marine fish with a cartilaginous skeleton, a prominent dorsal fin, and toothlike scales. Most sharks are predatory, although the largest kinds feed on plankton, and some can grow to a large size.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loài cá nước ngọt nhỏ ở Đông Nam Á, thân nhỏ, đuôi giống đuôi cá mập, thường được nuôi trong hồ cá cảnh.
A small SE Asian freshwater fish with a tail resembling that of a shark, popular in aquaria.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Người lợi dụng, lừa gạt hoặc bóc lột người khác một cách không từ thiện; kẻ chuyên móc túi, lừa đảo hoặc tận dụng người khác để trục lợi.
A person who unscrupulously exploits or swindles others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shark (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shark | sharks |
Kết hợp từ của shark (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cá mập săn mồi killer shark | Con cá mập giết người bơi ở đại dương. The killer shark attacked the swimmer in the ocean. |
cá mập ăn thịt người man-eating shark | Một con cá mập ăn thịt người tấn công một người bơi tại bãi biển. A man-eating shark attacked a swimmer at the beach. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shark" được sử dụng để chỉ một nhóm cá lớn thuộc họ Selachimorpha, nổi bật với cấu trúc cơ thể thuôn dài, hàm răng sắc nhọn và khả năng xuất hiện trên hầu hết các đại dương. Trong tiếng Anh, từ này có cách phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong văn cảnh giao tiếp, "shark" cũng có nghĩa bóng chỉ những người kinh doanh hoặc hành xử lừa đảo.