Bản dịch của từ Women's xxxl trong tiếng Việt
Women's xxxl

Women's xxxl(Noun)
Các đặc điểm, nét tính cách chung thường gắn liền với phụ nữ.
女性身上所共同拥有的属性或特质。
Women's xxxl(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "women's xxxl" chỉ kích cỡ quần áo dành cho phụ nữ, tương ứng với kích cỡ rất lớn (3XL) trong hệ thống phân loại kích cỡ. Kích cỡ này chủ yếu được sử dụng trong ngành thời trang để đáp ứng nhu cầu của khách hàng có thân hình to lớn hơn. Trong tiếng Anh Anh, "women’s xxxl" và tiếng Anh Mỹ đều có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa, tuy nhiên, sự sử dụng từ vựng có thể thay đổi theo vùng miền.
Từ "women's xxxl" chỉ kích cỡ quần áo dành cho phụ nữ, tương ứng với kích cỡ rất lớn (3XL) trong hệ thống phân loại kích cỡ. Kích cỡ này chủ yếu được sử dụng trong ngành thời trang để đáp ứng nhu cầu của khách hàng có thân hình to lớn hơn. Trong tiếng Anh Anh, "women’s xxxl" và tiếng Anh Mỹ đều có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa, tuy nhiên, sự sử dụng từ vựng có thể thay đổi theo vùng miền.
