Bản dịch của từ Women's xxxl trong tiếng Việt

Women's xxxl

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Women's xxxl(Noun)

wˈɪmənz ˈɛksˈɛksˈɛksˈɛl
wˈɪmənz ˈɛksˈɛksˈɛksˈɛl
01

Phụ nữ trưởng thành là thành viên nữ của loài người, gọi là Homo sapiens.

An adult female human; a female member of the Homo sapiens species.

这是一名成年女性,属于智人(Homo sapiens)这个物种。

Ví dụ
02

Các đặc điểm, nét tính cách chung thường gắn liền với phụ nữ.

女性身上所共同拥有的属性或特质。

Ví dụ
03

Ví dụ
04

Ví dụ
05

Ví dụ
06

Ví dụ
07

Ví dụ
08

Ví dụ

Women's xxxl(Adjective)

wˈɪmənz ˈɛksˈɛksˈɛksˈɛl
wˈɪmənz ˈɛksˈɛksˈɛksˈɛl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh