Bản dịch của từ Woolgathering trong tiếng Việt

Woolgathering

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woolgathering(Adjective)

wˈʊlgæðəɹɪŋ
wˈʊlgæðəɹɪŋ
01

Hay mơ mộng, lơ đãng và thả tâm trí trôi đi theo ý nghĩ vô định; không chú ý vào việc đang làm.

Indulging in aimless thought or dreamy imagining absentminded.

无所事事,心不在焉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Woolgathering(Noun)

wˈʊlgæðəɹɪŋ
wˈʊlgæðəɹɪŋ
01

Hành động mơ màng, nghĩ mông lung hoặc để tâm trí lang thang một cách vô định — tức là lơ đãng, suy nghĩ không tập trung vào việc đang làm.

Indulgence in aimless thought or dreamy imagining absentmindedness.

漫无目的的幻想或思考

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ