Bản dịch của từ Work classifications trong tiếng Việt
Work classifications
Noun [U/C]

Work classifications(Noun)
wˈɜːk klˌæsɪfɪkˈeɪʃənz
ˈwɝk ˌkɫæsəfəˈkeɪʃənz
01
Một hệ thống dùng để tổ chức các công việc và nhiệm vụ liên quan đến công việc
A system used to organize tasks and responsibilities related to work.
这是一个用来整理与工作相关的任务和职责的系统。
Ví dụ
02
Một phương pháp tổ chức công việc dựa trên các tiêu chí hoặc chức năng riêng biệt
This is an organizational approach based on different criteria or functions.
以不同标准或职能为基础的工作组织方式
Ví dụ
03
Việc phân loại hoặc sắp xếp các loại công việc khác nhau trong một tổ chức
Classifying or organizing different types of tasks or positions within an organization.
对不同类型的工作或职位进行分类或排布。
Ví dụ
